Classification by trade openness and FDI number
| Region | Province | Trade openness | FDI number | |
|---|---|---|---|---|
| Red River Delta | Hanoi | |||
| Vĩnh Phúc | ||||
| Bắc Ninh | ||||
| Quảng Ninh | ||||
| Hải Dương | ||||
| Hai Phong | ||||
| Hưng Yên | ||||
| Thái Bình | ||||
| Hà Nam | ||||
| Nam Định | ||||
| Ninh Bình | ||||
| Northern Midlands and Mountain Areas | Hà Giang | Lower | Lower | |
| Cao Bằng | Lower | |||
| Bắc Kạn | Lower | Lower | ||
| Tuyên Quang | Lower | Lower | ||
| Lào Cai | ||||
| Yên Bái | Lower | Lower | ||
| Thái Nguyên | ||||
| Lạng Sơn | ||||
| Bắc Giang | ||||
| Phú Thọ | ||||
| Điện Biên Phủ | Lower | Lower | ||
| Lai Châu | Lower | Lower | ||
| Sơn La | Lower | Lower | ||
| Hòa Bình | ||||
| North Central and Central Coastal Areas | Thanh Hóa | |||
| Nghệ An | Lower | Lower | ||
| Hà Tĩnh | ||||
| Quảng Bình | Lower | Lower | ||
| Quảng Trị | Lower | |||
| Thừa Thiên Huế | ||||
| Da Nang | ||||
| North Central and Central Coastal Areas | Quảng Nam | |||
| Quảng Ngãi | Lower | |||
| Bình Định | Lower | |||
| Phú Yên | Lower | |||
| Khánh Hòa | ||||
| Ninh Thuận | Lower | |||
| Bình Thuận | ||||
| Central Highlands | Kon Tum | Lower | ||
| Gia Lai | Lower | Lower | ||
| Đắk Lắk | Lower | |||
| Đắk Nông | Lower | Lower | ||
| Lâm Đồng | Lower | |||
| South East | Bình Phước | |||
| Tây Ninh | ||||
| Bình Dương | ||||
| Đồng Nai | ||||
| Bà Rịa–Vũng Tàu | ||||
| TP. Ho Chi Minh | ||||
| Mekong River Delta | Long An | |||
| Tiền Giang | ||||
| Bến Tre | ||||
| Trà Vinh | Lower | |||
| Vĩnh Long | Lower | |||
| Đồng Tháp | Lower | |||
| An Giang | Lower | Lower | ||
| Kiên Giang | Lower | Lower | ||
| Can Tho | ||||
| Hậu Giang | Lower | |||
| Sóc Trăng | Lower | |||
| Bạc Liêu | Lower | |||
| Cà Mau | Lower |
| Region | Province | Trade openness | FDI number | |
|---|---|---|---|---|
| Red River Delta | Hanoi | |||
| Vĩnh Phúc | ||||
| Bắc Ninh | ||||
| Quảng Ninh | ||||
| Hải Dương | ||||
| Hai Phong | ||||
| Hưng Yên | ||||
| Thái Bình | ||||
| Hà Nam | ||||
| Nam Định | ||||
| Ninh Bình | ||||
| Northern Midlands and Mountain Areas | Hà Giang | Lower | Lower | |
| Cao Bằng | Lower | |||
| Bắc Kạn | Lower | Lower | ||
| Tuyên Quang | Lower | Lower | ||
| Lào Cai | ||||
| Yên Bái | Lower | Lower | ||
| Thái Nguyên | ||||
| Lạng Sơn | ||||
| Bắc Giang | ||||
| Phú Thọ | ||||
| Điện Biên Phủ | Lower | Lower | ||
| Lai Châu | Lower | Lower | ||
| Sơn La | Lower | Lower | ||
| Hòa Bình | ||||
| North Central and Central Coastal Areas | Thanh Hóa | |||
| Nghệ An | Lower | Lower | ||
| Hà Tĩnh | ||||
| Quảng Bình | Lower | Lower | ||
| Quảng Trị | Lower | |||
| Thừa Thiên Huế | ||||
| Da Nang | ||||
| North Central and Central Coastal Areas | Quảng Nam | |||
| Quảng Ngãi | Lower | |||
| Bình Định | Lower | |||
| Phú Yên | Lower | |||
| Khánh Hòa | ||||
| Ninh Thuận | Lower | |||
| Bình Thuận | ||||
| Central Highlands | Kon Tum | Lower | ||
| Gia Lai | Lower | Lower | ||
| Đắk Lắk | Lower | |||
| Đắk Nông | Lower | Lower | ||
| Lâm Đồng | Lower | |||
| South East | Bình Phước | |||
| Tây Ninh | ||||
| Bình Dương | ||||
| Đồng Nai | ||||
| Bà Rịa–Vũng Tàu | ||||
| TP. Ho Chi Minh | ||||
| Mekong River Delta | Long An | |||
| Tiền Giang | ||||
| Bến Tre | ||||
| Trà Vinh | Lower | |||
| Vĩnh Long | Lower | |||
| Đồng Tháp | Lower | |||
| An Giang | Lower | Lower | ||
| Kiên Giang | Lower | Lower | ||
| Can Tho | ||||
| Hậu Giang | Lower | |||
| Sóc Trăng | Lower | |||
| Bạc Liêu | Lower | |||
| Cà Mau | Lower |
Source(s): General Statistics Office, Vietnam Customs
Sharing content requires targeting cookies to be enabled. Please update your cookie preferences to use this feature.